tự ý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (thường dùng bổ nghĩa cho động từ):
- Theo ý riêng của mình: Hành động theo ý muốn, suy nghĩ cá nhân mà không xem xét đến các quy định, sự cho phép hoặc ý kiến của người khác.
- Không có sự đồng ý hoặc chỉ thị từ bên ngoài: Làm một việc gì đó một cách tự phát, tự quyết, không tuân theo sự sắp xếp hay ràng buộc chung.
Ví dụ sử dụng
- Bổ nghĩa cho động từ:
- Anh ấy tự ý bỏ việc giữa chừng khi chưa có sự đồng ý của cấp trên. (Anh ấy theo ý riêng mà nghỉ việc giữa chừng.)
- Không được tự ý thay đổi kế hoạch đã được cả nhóm thống nhất. (Không được tự mình thay đổi kế hoạch.)
- Học sinh tự ý bỏ học sẽ bị kỷ luật. (Học sinh tự mình bỏ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hành động tự ý": chỉ một việc làm do cá nhân tự quyết định, thường mang hàm ý thiếu suy xét hoặc vi phạm quy tắc.
- Mọi hành động tự ý đều có thể dẫn đến hậu quả khôn lường.
- "tự ý thức": (đây là một từ ghép, được liệt kê riêng ở mục Biến thể) ý thức về bản thân mình.
Biến thể và từ liên quan
- Tự ý thức (danh từ): khả năng nhận thức về chính mình, về hành vi và tư tưởng của bản thân.
- Con người có tự ý thức là điểm khác biệt với nhiều loài vật.
- Tự giác (tính từ/ phó từ): tự mình nhận thức và hành động mà không cần ai nhắc nhở, thường mang nghĩa tích cực.
- Em học sinh đó rất tự giác trong học tập.
- Tự tiện (phó từ): hành động tùy tiện, thiếu suy nghĩ thấu đáo, thường mang nghĩa xấu hơn "tự ý".
- Anh ta tự tiện lấy đồ của người khác mà không hỏi.
Từ đồng nghĩa
- Tự động: tự mình hành động (có thể không mang sắc thái tiêu cực như "tự ý").
- Tự quyết: tự mình quyết định.
Từ trái nghĩa
- Được phép: có sự cho phép, đồng ý.
- Theo chỉ thị: làm theo mệnh lệnh, hướng dẫn của người khác.
- Có phép: được sự cho phép chính thức.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "tự ý" thường mang sắc thái không tốt, chỉ sự tùy tiện, thiếu tôn trọng kỷ luật hoặc người khác. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh trung lập, nó chỉ đơn thuần diễn tả việc tự mình hành động.
- Vị trí: "Tự ý" thường đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: tự ý làm, tự ý đi).
- Kết hợp: Thường đi với các động từ chỉ hành động cụ thể như .
- t. (thường dùng phụ cho đg.). (Làm việc gì) theo ý riêng của mình, không kể gì những điều ràng buộc đối với mình. Tự ý bỏ việc. Tự ý thay đổi kế hoạch. Việc làm tự ý.